Bản dịch của từ 䊂 trong tiếng Việt
䊂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䊂 (Tính từ)
【cè】
01
Xấu, kém chất lượng (như gạo xấu, bánh dính chặt nhau khó tách)
见“䊞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,米,朿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨丿丶一丨乚丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥽
蓛
萴
萗
荝
粣
册
簎
策
憡
惻
测
槭
銫
懎
瘷
㺩
䉢
譅
廧
粣
㥶
塞
鏼
糃
籽
糩
糋
粔
䉼
糦
糠
粁
糅
䊚
䉾
朝
趆
黹
博
猋
啼
衈
𠌫
聒
椤
蓚
甤
