Bản dịch của từ 䊎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quǎn

ㄑㄩㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

quǎn
01

Động tác nhào bột, quấn tròn bằng tay (hành động 'quản' bột)

抟。

Ví dụ
02

Bột mịn như bột mì, dễ nhớ như 'quán' bột làm bánh

粉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䊎
Bính âm:
【quǎn】【ㄑㄩㄢˇ】【QUẢN】
Các biến thể:
𥹳, 𥻖, 𥽊, 𪐂
Hình thái radical:
⿰,米,卷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶丶丿一一丿丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép