Bản dịch của từ 䊓 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

shì
01

Dính chặt, như keo dán (nhớ như 'thất dính')

粘貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gạo đỏ (loại gạo màu đỏ như hạt thóc)

赤米。

Ví dụ
䊓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Hình thái radical:
⿰,米,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép