Bản dịch của từ 䊞 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

(Động từ)

zhé
01

Nhào, trộn, dính chặt như khi nhào bột hoặc dán giấy (như “trát vữa” trong xây dựng)

抟;黏。《廣雅•釋詁三》:“䊞,搏也。”《玉篇•米部》: “䊞,䊞粘也。”《廣韻•麥韻》:“䊞,黏䊞。”《字彙•米部》:“䊞,粘也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䊞
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Hình thái radical:
⿰,米,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép