ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䊞
Bảng phân tích âm vị 䊞
Zhé
Nhào, trộn, dính chặt như khi nhào bột hoặc dán giấy (như “trát vữa” trong xây dựng)
抟;黏。《廣雅•釋詁三》:“䊞,搏也。”《玉篇•米部》: “䊞,䊞粘也。”《廣韻•麥韻》:“䊞,黏䊞。”《字彙•米部》:“䊞,粘也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép