Bản dịch của từ 䊟 trong tiếng Việt
䊟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䊟 (Tính từ)
【mén】
01
Cháo đặc lại, sánh như keo (giúp nhớ: cháo sánh đặc như mẫn)
粥凝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mịn màng, bóng bẩy như lớp bột phủ trên bề mặt cháo (giúp nhớ: 'mịn' và 'mẫn' cùng âm)
粉泽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
