Bản dịch của từ 䊩 trong tiếng Việt
䊩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䊩 (Danh từ)
【fán】
01
Nước gạo nấu nhừ như cháo loãng, dễ nhớ như 'phàn' là nước gạo mịn mượt
米汁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
- Hình thái radical:
- ⿰,米,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一乚丿丶丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煩
䮳
樊
䡊
柉
䀀
䪛
蕃
凡
䋦
繁
瀿
䣲
䕰
瀪
䒦
䐪
䉊
婏
軓
犯
㼝
㳎
訉
粹
糛
类
䉾
䊱
糜
䊁
糨
䊝
籸
䊬
糤
檺
顕
㦝
鞳
㘍
㬤
䳤
雗
䨃
䄢
繨
㯺
