Bản dịch của từ 䊫 trong tiếng Việt
䊫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuǐ | ㄘㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
䊫 (Danh từ)
【cuǐ】
01
Gạo đỏ, loại gạo thô có màu đỏ như màu thuyền (dễ nhớ: 'thúy' gạo đỏ như màu ngọc thuyền)
红米。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【cuǐ】【ㄘㄨㄟˇ】【THÚY】
- Các biến thể:
- 𥼺
- Hình thái radical:
- ⿰,米,罪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨丿丶丨乚丨丨一丿一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皠
趡
㵏
璀
䧽
㷃
熣
漼
釄
䍘
祢
醚
瀰
䤍
摵
鸍
麊
靡
麿
㸏
粺
糋
䊭
䉾
粹
粖
糪
粸
糶
粄
䊎
䊩
儳
䱞
䕯
韼
鯬
瓄
鏦
儴
鶄
騩
䳡
蘐
