Bản dịch của từ 䊮 trong tiếng Việt
䊮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䊮 (Danh từ)
【dí】
01
Tên một loại ngũ cốc (giống như tên gọi các loại lúa, gạo quen thuộc trong tiếng Việt).
谷名。《説文·米部》:“䊮,穀也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 𥣞
- Hình thái radical:
- ⿰,米,翟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一乚丿丶乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔐
㹍
笛
荻
廸
浟
鸐
藋
頔
扚
肑
滌
慹
籷
粍
䧪
㯰
磔
砓
輙
矺
讁
聑
讋
鹧
䗪
䋲
这
䂞
淛
柘
鷓
嗻
這
浙
蔗
糞
䊰
粒
糙
糲
糒
粺
䊑
类
粢
䊱
䊀
㒥
譥
霮
㰎
饌
𠑎
𠑔
譱
臜
鐚
㰉
骦
