Bản dịch của từ 䊲 trong tiếng Việt
䊲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䊲 (Danh từ)
【chǎn】
01
Gạo lứt, gạo chưa xát kỹ (như gạo sần sật, chưa mịn) – dễ nhớ như 'sẩn' gạo chưa sạch vỏ trấu.
〈方〉糙米。胶辽官话。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
- Các biến thể:
- 𪉺, 𥽽, 𥽱
- Hình thái radical:
- ⿰,粟,產
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丨一丶丿一丨丿丶丶一丿丶一丿丿一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒇
骣
产
㯆
刬
䥀
闡
繟
灛
滻
啴
铲
糀
䊭
糡
糪
䊃
䊑
糌
䊴
䊫
粵
糗
糑
籤
禷
䲌
籠
㬯
欑
䂂
䶞
䌮
劚
壨
欐
