Bản dịch của từ 䊳 trong tiếng Việt
䊳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䊳 (Tính từ)
【mí】
01
Vỡ vụn như mảnh vụn, nhỏ như hạt gạo tấm (dễ nhớ như 'mì' vụn)
碎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mảnh vụn nhỏ li ti, như bụi, vụn (giúp nhớ là những thứ nhỏ như 'mì' vụn)
屑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
