Bản dịch của từ 䊺 trong tiếng Việt
䊺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䊺 (Danh từ)
【】
01
Dụng cụ để kéo hoặc thu dây thừng (giúp nhớ: 'khiết' giống 'kéo' dây)
同“䇘”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 䇘, 𫄚
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,互
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶一乚乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盬
餶
汩
𠔌
蛊
䐨
㚉
䡰
㒴
毂
抇
啒
戽
怘
熩
帍
沪
鳸
鹱
瓠
觷
芐
扈
鳠
纈
繮
緀
䌭
䊹
䌖
縹
綅
紐
紻
縲
紵
㤶
袃
剝
豹
核
𠉺
㸗
袪
袩
㽽
袨
袗
