Bản dịch của từ 䊽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guài

ㄍㄨㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

guài
01

Sợi chỉ mảnh như tơ, dễ nhớ như sợi chỉ nhỏ trong áo quần Việt

細絲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䊽
Bính âm:
【guài】【ㄍㄨㄞˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép