Bản dịch của từ 䋀 trong tiếng Việt
䋀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䋀 (Danh từ)
【kuà】
01
Giày làm từ sợi gai hoặc tóc, như dép mộc mạc của người xưa (dễ nhớ vì 'quạt' nghe gần giống 'giày quạt' – giày làm bằng sợi tự nhiên)
青丝或麻制作的鞋。《方言》卷四:“絲作之者謂之履,麻作之者謂之不借,粗者謂之履……西南梁、益之間或謂之𡲾,或謂之䋀。履,其通語也。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【QUẠT】
- Các biến thể:
- 𥿅, 𡱏, 𥾩
- Hình thái radical:
- ⿸,戶,糸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丿乚一乚乚丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡁
趶
誇
挎
䦚
跨
夸
胯
骻
䔢
觟
䔯
话
崋
䛡
劃
华
㩇
諙
樺
㦎
綸
繿
綪
䋑
繺
䋝
䋗
綳
組
緺
紡
糽
袗
莝
㳮
栓
阄
𠔛
配
峱
哭
唨
眤
砰
