Bản dịch của từ 䋂 trong tiếng Việt
䋂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䋂 (Danh từ)
【yáo】
01
Áo cưới của cô dâu, màu xanh lục pha vàng (giống màu xanh vàng nhạt)
嫁者衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màu xanh lá cây tươi mát, như màu lá non
绿色。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Màu vàng sáng, như màu hoa mai
黄色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
