Bản dịch của từ 䋄 trong tiếng Việt
䋄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
䋄 (Danh từ)
【wǎng】
01
Chữ giản thể của “綱” (cái lưới lớn, mạng lưới); dễ nhớ như mạng lưới internet (網) bao phủ khắp nơi.
“纲”的部分简体字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “网” (mạng lưới, lưới); dễ nhớ như mạng lưới bắt cá hay mạng internet.
同“网”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
