Bản dịch của từ 䋆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ giản thể Nhật của chữ '' (một loại dây thừng hoặc dây buộc trong tiếng Hán), dùng trong bảng chữ thường dùng của Nhật Bản.

〈日本释义〉“纑”的日本简体字。见《日本常用字表》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䋆
Bính âm:
【LÔ】
Hình thái radical:
⿰,糹,戶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép