Bản dịch của từ 䋉 trong tiếng Việt
䋉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䋉 (Danh từ)
【xué】
01
Một sợi chỉ, một dải nhỏ (tương tự nghĩa trên)
缕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Áo quần cho người chết (quần áo tang lễ) – nhớ như 'huệ' cho người khuất
死人衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một sợi chỉ, sợi dây nhỏ (như sợi chỉ may, sợi vải) – dễ nhớ như 'sợi huệ' mảnh mai
缕一枚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HUỆ】
- Các biến thể:
- 䊽
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,穴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫭
㭰
爵
鿑
㸕
趉
亅
䏐
芵
㻕
觼
趹
可
渴
嶱
㪙
敤
㐓
磆
炣
㪼
軻
閜
㪡
嶨
㶅
䱑
澩
峃
踅
觷
學
袕
㗾
鷽
学
緸
緮
䌄
緫
䌯
絗
綻
縦
䋚
繗
縎
總
𠊵
敎
㟢
铙
䆟
釦
逩
捽
谹
覐
梸
婟
