Bản dịch của từ 䋊 trong tiếng Việt
䋊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | N/A | N/A | N/A |
䋊 (Danh từ)
【zhēng】
01
〔䋊綊〕đồ trang trí trên ngựa và xe vua, như những món phụ kiện lấp lánh làm nổi bật vẻ uy nghi của đoàn xe hoàng gia (nhớ đến 'trưng' bày, trang trí cho đẹp)
〔䋊綊〕乘舆马饰。《説文•糸部》:“䋊,乘輿馬飾也。”又:“綊,䋊綊也。”朱駿聲通訓定聲:“綊,䋊綊也,乘輿馬飾。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
