Bản dịch của từ 䋊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhēng
01

䋊綊〕đồ trang trí trên ngựa và xe vua, như những món phụ kiện lấp lánh làm nổi bật vẻ uy nghi của đoàn xe hoàng gia (nhớ đến 'trưng' bày, trang trí cho đẹp)

〔䋊綊〕乘舆马饰。《説文•糸部》:“䋊,乘輿馬飾也。”又:“綊,䋊綊也。”朱駿聲通訓定聲:“綊,䋊綊也,乘輿馬飾。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䋊
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRƯNG】
Hình thái radical:
⿰,糹,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép