ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䋋
Bảng phân tích âm vị 䋋
Mín
Cái bẫy hoặc lưới dùng để bắt cá mùa xuân (giống như cái lưới bắt chim trĩ); nhớ đến 'mẫn' như 'mạng lưới' bắt cá mùa xuân.
同“罠”。《集韻•真韻》:“罠,《説文》:‘釣也。’《博雅》:‘兔彘罟。’或从糸。”《正字通•糸部》:“䋋,雉網。亦作罠。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép