ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䋓
Bảng phân tích âm vị 䋓
Zhòu
Giống chữ “縐”, nghĩa là nhăn nheo, co lại (như vải nhăn) hoặc loại vải thô vàng dùng mùa hè
同“縐”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép