Bản dịch của từ 䋘 trong tiếng Việt
䋘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䋘 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với “缒” (truyết): buông thả bằng dây thừng, thả xuống bằng dây
同“缒”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄓㄨㄟˋ】【TRUYẾT】
- Các biến thể:
- 縋
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,耒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇍
鏃
㲋
婼
歠
㚟
淖
辍
䆯
䮕
拺
绰
綴
赘
缒
墜
錣
醊
畷
膇
縋
腏
甀
鑆
繉
䊾
絾
紉
䋮
絉
練
䋗
綒
䋃
経
縿
䑪
喑
絞
媙
匑
媂
𠅩
粭
㟯
蛥
幁
敨
