Bản dịch của từ 䋚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cánh, vây; giúp đỡ, che chở (giống như cánh chim giúp bay, vây cá giúp bơi)

同“翼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䋚
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
䌻, 翼
Hình thái radical:
⿰,糹,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép