Bản dịch của từ 䋛 trong tiếng Việt
䋛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
䋛 (Tính từ)
【mǐ】
01
Hoa văn thêu dày đặc như những hạt gạo nhỏ li ti (như thêu mịn như hạt mễ)
如細米般密集的繡文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
- Các biến thể:
- 𥽲, 𪓋
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丶丿一乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓕
檷
蘪
眯
縻
冞
擟
禰
迷
釄
猕
䉲
㥝
米
蝆
銤
蔝
敉
濔
葞
㐘
洣
孊
沵
繏
緂
絰
䋠
紷
緫
綶
絺
紎
䌄
䋆
縯
猭
㟦
絾
絙
㮅
廐
犈
湍
㰳
硲
裢
揭
