Bản dịch của từ 䋝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīng
01

(chữ giản thể Nhật của '') dây đeo cằm mũ, tua rua trang trí như dây thắt cổ mũ, dễ nhớ như 'dây anh' giữ mũ cho chắc chắn

〈日本释义〉“缨”的日本简体字。见《日本常用字表》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䋝
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,糸,⿱,𭕄,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶乚丿丶丶丶丿乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép