Bản dịch của từ 䋢 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝN/AN/AN/A

(Động từ)

biē
01

Bện dây thừng, dây thắt lưng (giúp nhớ: 'biệp' như dây bện chắc chắn giữ chặt)

編繩。《説文•糸部》:“䋢,扁緒也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dây móc thắt lưng của nỏ (như dây móc giữ chắc nỏ)

弩腰鉤帶。《説文•糸部》:“䋢,弩腰鉤帶。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nút thắt, kết lại (giúp nhớ: 'biệp' như nút thắt dây)

結。《玉篇•糸部》:“䋢,結。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Xe quay sang bên trái (như quay bánh xe về bên trái)

車向左邊回轉。《集韻•薛韻》:“䋢,御左回曰䋢。”

Ví dụ
05

Kéo, kéo xe (giống hành động kéo xe)

輓。《廣韻•屑韻》:“䋢,輓。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䋢
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIỆP】
Các biến thể:
𦆰
Hình thái radical:
⿱,折,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿一丨乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép