Bản dịch của từ 䋣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

fán
01

Đồ trang trí trên bờm ngựa, giúp ngựa thêm duyên dáng (nhớ đến 'phồn hoa' nhiều màu sắc).

马髦饰。

Ví dụ
02

Giống chữ “”, nghĩa là nhiều, phức tạp, cũng là họ của người.

同“繁”。繁多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䋣
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHỒN】
Các biến thể:
緐, 𥿋, 𦃍, 繁
Hình thái radical:
⿰,每,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一乚乚丶丶一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép