Bản dịch của từ 䋤 trong tiếng Việt
䋤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䋤 (Danh từ)
【yuè】
01
Lụa trắng tinh, như tấm khăn trắng tinh khiết (giống như 'duyệt' trong 'duyệt sắc')
白色的缟。《説文•素部》:“䋤,白䋤,縞也。”
Ví dụ
02
Sự luyện, sự tinh luyện (giống như quá trình làm cho tinh khiết)
练。《玉篇•糸部》:“䋤,練也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
