Bản dịch của từ 䋦 trong tiếng Việt
䋦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䋦 (Danh từ)
【fán】
01
Tơ rối, sợi tơ rối tung như tơ nhện (nhớ đến 'phàn' như 'phân tơ' rối rắm)
乱丝。
Ví dụ
02
(phương ngữ) tục lệ tang lễ xưa, dùng vải gai hoặc vải trắng đóng trên giày mũ (phong tục tang tóc vùng Ngô)
〈方〉旧时丧礼习俗,将麻布或白布钉在鞋帽上。吴语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
