Bản dịch của từ 䋩 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

ér
01

~〕chỉ vẻ đẹp mịn màng, tinh tế của vải lụa (như lụa mềm mại, đẹp như tranh)

〔繻~〕丝织品美的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䋩
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHỊ】
Hình thái radical:
⿰,糹,兒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丨一乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép