Bản dịch của từ 䋪 trong tiếng Việt
䋪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ē | ㄜ | N/A | N/A | N/A |
䋪 (Danh từ)
【ē】
01
Loại vải lụa mịn màng, trắng tinh như tấm vải tang (dễ nhớ: 'á' là vải mỏng, trắng như áo tang)
细密的丝织品。
Ví dụ
02
Tên địa danh Đông A, nơi nổi tiếng sản xuất loại vải mịn gọi là 'Á'; chữ '䋪' thêm bộ mịch để chỉ loại vải này.
〔东阿〕地名,此地出产细缯,故这种细缯亦名“阿”,因“阿”指细缯,故俗书又增糸旁作“䋪”。
Ví dụ
