Bản dịch của từ 䋪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ē

N/AN/AN/A

(Danh từ)

ē
01

Loại vải lụa mịn màng, trắng tinh như tấm vải tang (dễ nhớ: 'á' là vải mỏng, trắng như áo tang)

细密的丝织品。

Ví dụ
02

Tên địa danh Đông A, nơi nổi tiếng sản xuất loại vải mịn gọi là 'Á'; chữ '' thêm bộ mịch để chỉ loại vải này.

〔东阿〕地名,此地出产细缯,故这种细缯亦名“阿”,因“阿”指细缯,故俗书又增糸旁作“䋪”。

Ví dụ
䋪
Bính âm:
【ē】【ㄜ】【Á】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糹,阿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶乚乚丨一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép