Bản dịch của từ 䋫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhēng
01

Âm thanh dây đàn vang lên nhanh, gấp gáp như tiếng dây căng vội (như dây đàn tranh căng nhanh).

急弦之声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quấn quýt, quấn quanh như dây leo bám chặt (giống như việc dây leo quấn quanh thân cây).

缠绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đường cong, khúc khuỷu, uốn lượn như con đường quanh co (như đường núi quanh co).

曲折。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䋫
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
Hình thái radical:
⿰,糹,爭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶丶丿乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép