Bản dịch của từ 䋫 trong tiếng Việt
䋫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | N/A | N/A | N/A |
䋫 (Danh từ)
【zhēng】
01
Âm thanh dây đàn vang lên nhanh, gấp gáp như tiếng dây căng vội (như dây đàn tranh căng nhanh).
急弦之声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quấn quýt, quấn quanh như dây leo bám chặt (giống như việc dây leo quấn quanh thân cây).
缠绕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đường cong, khúc khuỷu, uốn lượn như con đường quanh co (như đường núi quanh co).
曲折。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
