Bản dịch của từ 䋬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

tiān
01

Loại vải dệt giống như tấm chăn hay thảm len, ấm áp như chiếc chăn thiên nhiên.

同“緂”。毯子一类的织物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䋬
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
𦁔
Hình thái radical:
⿰,糹,忝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一一丿丶乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép