Bản dịch của từ 䋭 trong tiếng Việt
䋭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
䋭 (Danh từ)
【yù】
01
Loại vải lụa dệt bằng sợi xanh dọc và sợi trắng ngang (như vải Yuyang xưa).
用青色经线和白色纬线织成的帛。
Ví dụ
02
Vải nhuộm dệt cổ truyền vùng Dục Dương xưa.
古代育阳县一带染织的布帛。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,育
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶一乚丶丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗲
雘
韄
䐸
䨥
禍
嚿
旤
湱
捇
或
耯
軉
遹
欲
䛕
与
惐
飫
芋
䘱
燏
奥
㧒
絨
絑
繂
䋕
紁
緛
纙
繡
纈
䌴
纐
紨
𠘉
㮳
䴮
㣃
緕
歍
覡
㜛
缨
蜟
薌
䍌
