Bản dịch của từ 䋵 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “𤣨”, nghĩa là nhanh, gấp gáp, lo lắng, vải lụa kém chất lượng (như vải ‘dị’ không đạt)

同“𤣨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cấp bách, vội vàng (như lúc ‘dị’ việc không thể chậm trễ)

急。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không thành, thất bại (như việc làm ‘dị’ không xong)

不成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䋵
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,糹,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép