Bản dịch của từ 䋵 trong tiếng Việt
䋵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䋵 (Tính từ)
【yì】
01
Giống chữ “𤣨”, nghĩa là nhanh, gấp gáp, lo lắng, vải lụa kém chất lượng (như vải ‘dị’ không đạt)
同“𤣨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cấp bách, vội vàng (như lúc ‘dị’ việc không thể chậm trễ)
急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không thành, thất bại (như việc làm ‘dị’ không xong)
不成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
