Bản dịch của từ 䋷 trong tiếng Việt
䋷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Móu | ㄇㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
䋷 (Danh từ)
【móu】
01
Loại lụa thô dày, vải bông mềm như tơ, dễ nhớ như 'mẫu vải mỏng' nhưng thực ra dày hơn
绢。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【móu】【ㄇㄡˊ】【MƯU】
- Hình thái radical:
- ⿱,敄,糸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶乚乚丿丿一丿丶乚乚丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗜
畱
裗
蓅
硫
㝋
懰
蟉
蒥
癅
䝀
镠
谋
缪
牟
踎
眸
堥
麰
侔
洠
鍪
繆
䥐
䋈
絶
絧
絅
繽
紈
纆
縗
䌟
繶
纙
絺
馔
䝋
閯
𠏇
䰸
㬾
蝹
䐯
調
輜
諌
䯐
