Bản dịch của từ 䋻 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nín

ㄋㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

nín
01

Dệt vải, quay sợi (như quay chỉ, dệt vải đều nhau, giống như câu thành ngữ 'dệt đều như tơ')

纺织。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đều, đồng đều, cùng hàng (giống như sự sắp xếp thẳng hàng)

齐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䋻
Bính âm:
【nín】【ㄋㄧㄣˊ】【NẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,糸,南
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép