Bản dịch của từ 䋻 trong tiếng Việt
䋻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nín | ㄋㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䋻 (Động từ)
【nín】
01
Dệt vải, quay sợi (như quay chỉ, dệt vải đều nhau, giống như câu thành ngữ 'dệt đều như tơ')
纺织。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đều, đồng đều, cùng hàng (giống như sự sắp xếp thẳng hàng)
齐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
