Bản dịch của từ 䋽 trong tiếng Việt
䋽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běng | ㄅㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
䋽 (Danh từ)
【běng】
01
Giày da nhỏ dành cho trẻ em, giống như giày bông nhỏ xinh cho bé
小儿皮鞋。《玉篇•糸部》:“䋽,小兒履也。”《集韻•蕫韻》:“䋽,小兒皮履。”
Ví dụ
02
Dép làm từ gai lan (dép cói) thường dùng cho trẻ em, dễ nhớ như dép bông nhẹ nhàng cho bé
麻鞋。《説文•糸部》:“䋽,枲履也。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【běng】【ㄅㄥˇ】【BỔNG】
- Các biến thể:
- 𥀂, 𦂌, 𧛜
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,封
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶一丨一一丨一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繃
㑟
菶
䭰
綳
䙀
䳞
琣
琫
䩬
埄
埲
淎
摓
䵄
皏
捧
㘐
㑟
約
縧
縮
䌃
纘
䌘
䋱
縼
縋
絏
給
絹
㡡
𠏗
䤀
踘
億
凜
磙
憅
諂
䚞
蕪
鹣
