Bản dịch của từ 䌀 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Chải, sắp xếp lại tơ lụa cho thẳng nếp (như khi ta chải tóc cho suôn mượt)

理丝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hoa văn, vân màu sắc (như những đường sọc hoặc vân trên lụa)

纹彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䌀
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Hình thái radical:
⿰,糸,科
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép