Bản dịch của từ 䌀 trong tiếng Việt
䌀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | N/A | N/A | N/A |
䌀 (Động từ)
【kē】
01
Chải, sắp xếp lại tơ lụa cho thẳng nếp (như khi ta chải tóc cho suôn mượt)
理丝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hoa văn, vân màu sắc (như những đường sọc hoặc vân trên lụa)
纹彩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
