Bản dịch của từ 䌊 trong tiếng Việt
䌊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䌊 (Danh từ)
【yáo】
01
Giống chữ “繇” (dao), nghĩa là đoàn tùy tùng, người hộ tống; cũng chỉ nguyên nhân, phương tiện; hoặc lao dịch bắt buộc (nhớ câu vần “dao” như “đi theo” để dễ nhớ)
同“繇”。《字彙補•糸部》:“䌊,繇字之譌。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,䍃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿乚丶丶丿一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤊
鱙
姚
颻
殽
䂚
㑾
磘
堯
鳐
摿
暚
甴
邮
油
㘥
遊
㒡
輏
駀
䢟
櫾
怞
由
緅
緵
紟
縕
䊵
䌝
䋦
緥
絀
紅
綃
紾
噸
鲶
颟
鋽
䬉
嶶
䯘
嘴
䧭
䯗
䅽
䯙
