Bản dịch của từ 䌖 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

jié
01

Hợp lại, tụ họp như những mảnh ghép kết thành một thể thống nhất (như câu 'kết đoàn')

合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên gọi cổ của hàng hóa, vải vóc của các dân tộc thiểu số miền Nam (như một loại 'kết' hàng quý hiếm)

古代南方少数民族货物名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䌖
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Các biến thể:
𦈜
Hình thái radical:
⿰,糹,集
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丨丶一一一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép