Bản dịch của từ 䌖 trong tiếng Việt
䌖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䌖 (Động từ)
【jié】
01
Hợp lại, tụ họp như những mảnh ghép kết thành một thể thống nhất (như câu 'kết đoàn')
合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên gọi cổ của hàng hóa, vải vóc của các dân tộc thiểu số miền Nam (như một loại 'kết' hàng quý hiếm)
古代南方少数民族货物名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
