Bản dịch của từ 䌘 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biè

ㄅㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

biè
01

Bện dây, đan dây thừng (như bện dây thừng để dùng trong đời sống hoặc chiến đấu)

编绳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dây đeo kiếm (dây thắt lưng dùng để treo kiếm)

剑带。

Ví dụ
䌘
Bính âm:
【biè】【ㄅㄧㄝˋ】【BIỆT】
Hình thái radical:
⿱,敝,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép