Bản dịch của từ 䌝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

jīn
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ loại vải lụa hoặc hàng hóa từ lụa, màu đỏ thẫm hoặc tím sẫm (như màu tía, tím than)

同“紺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䌝
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
𦈟, 紺
Hình thái radical:
⿰,糹,禁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨丿丶一丨丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép