Bản dịch của từ 䌞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

liǎn
01

Nút thắt dùng để treo thanh ngang của giàn nuôi tằm (giúp giữ dây chắc chắn như dây liễm)

用以悬系蚕箔横柱的纽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dây thừng, sợi dây dùng để buộc hoặc treo vật

绳索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(phương ngữ) dây dùng để treo thanh ngang của giàn nuôi tằm

〈方言〉悬系蚕箔横柱的绳索。

Ví dụ
䌞
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Hình thái radical:
⿰,糹,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép