Bản dịch của từ 䌞 trong tiếng Việt
䌞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liǎn | ㄌㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䌞 (Danh từ)
【liǎn】
01
Nút thắt dùng để treo thanh ngang của giàn nuôi tằm (giúp giữ dây chắc chắn như dây liễm)
用以悬系蚕箔横柱的纽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dây thừng, sợi dây dùng để buộc hoặc treo vật
绳索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(phương ngữ) dây dùng để treo thanh ngang của giàn nuôi tằm
〈方言〉悬系蚕箔横柱的绳索。
Ví dụ
