Bản dịch của từ 䌠 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

jiān
01

Kiên định ý kiến của mình, như người 'kiên' cố giữ lời nói, không dễ thay đổi.

坚持己见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Miệng đóng kín, không nói ra, giữ kín lời nói.

口闭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Keo kiệt, bủn xỉn, không muốn chi tiêu.

吝啬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䌠
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
喊, 𦆃
Hình thái radical:
⿱,㰹,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨乚一乚丶丿丿乚丿丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép