Bản dịch của từ 䌡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Quấn quýt, bện chặt như dây thể (giống như 'thể' trong thể hiện sự quấn lấy nhau)

缠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䌡
Bính âm:
【tǐ】【ㄊㄧˇ】【THỂ】
Hình thái radical:
⿰,糹,豊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丨乚一丨丨一一丨乚一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép