Bản dịch của từ 䌤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loại vải lụa thô chưa tinh chế; hàng lụa; vải lụa; may hoặc vá quần áo (như khi vá kiếm)

同“䌳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '' (chỉ vá, may vá)

同“黹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䌤
Bính âm:
【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
絁, 𦂛, 𦇲, 𦆤
Hình thái radical:
⿰,糹,爾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép