Bản dịch của từ 䌥 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

yǐn
01

Khâu vá quần áo, may vá tỉ mỉ như người thợ ẩn mình sau kim chỉ

缝缀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䌥
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
𦈠, 𦅂
Hình thái radical:
⿰,糹,㥯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丿丶丶丿一丨一乚一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép