Bản dịch của từ 䌧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ loại vải lụa mỏng, mềm mại (như tơ tằm mỏng manh, dễ nhớ qua câu 'lụa đằng mềm như mây')

同“幬”。

Ví dụ
䌧
Bính âm:
【ㄉㄤˋ】【ĐẰNG】
Các biến thể:
𦀳, 紬
Hình thái radical:
⿰,糹,壽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép