Bản dịch của từ 䌪 trong tiếng Việt
䌪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䌪 (Động từ)
【yǎn】
01
(phương ngữ) bóc tách sợi gai lan man rồi nối lại thành dây, giống như cách người dân quê 'xé tơ' để dệt vải
〈方言〉把麻析成缕连接起来。晋语。
Ví dụ
02
Tiếp tục, kéo dài như dòng sông chảy mãi không ngừng (nhớ câu 'tiếp tục nối dài như dây tơ hồng')
续。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 𢸴, 𦇾
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,閻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丨乚一一丨乚一一丿乚丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岩
訮
齗
闫
䊙
簷
巌
碞
蔅
讠
㘖
䀋
䌎
䌐
緕
絯
䌕
纕
綾
䋍
緗
綵
繟
繥
鰹
鷑
䪅
韁
䘅
髝
躐
顭
䯫
巑
䵂
穱
