Bản dịch của từ 䌬 trong tiếng Việt
䌬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䌬 (Tính từ)
【chóng】
01
Giống như từ “佣” (dùng để chỉ người làm thuê), nhớ đến sự thẳng thắn, ngay thẳng như người làm thuê trung thành.
同“佣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thẳng, không cong, dễ nhớ như đường thẳng trên giấy.
直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
