Bản dịch của từ 䌬 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

chóng
01

Giống như từ “” (dùng để chỉ người làm thuê), nhớ đến sự thẳng thắn, ngay thẳng như người làm thuê trung thành.

同“佣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thẳng, không cong, dễ nhớ như đường thẳng trên giấy.

直。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䌬
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【SUNG】
Hình thái radical:
⿰,糹,龍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丶丶丶丶丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép